










C-peptide là một chuỗi polypeptide gồm 31 amino acid, được tạo ra như một sản phẩm phụ trong quá trình tổng hợp insulin từ tiền chất proinsulin trong các tế bào beta của tuyến tụy. Trong quá trình sản xuất insulin, proinsulin sẽ phân tách thành insulin và C-peptide, hai chất này được tiết vào máu với tỷ lệ xấp xỉ 1:1.
Vai trò sinh học: Mặc dù C-peptide không có vai trò trực tiếp trong việc điều hòa đường huyết như insulin, nó lại là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sản xuất insulin nội sinh của cơ thể. Khác với insulin, C-peptide không bị gan chuyển hóa ngay sau khi sản xuất, nên nồng độ C-peptide trong máu phản ánh lượng insulin nội sinh một cách chính xác hơn.
Ý nghĩa lâm sàng: Đo lường C-peptide là một công cụ hữu ích trong chẩn đoán và phân biệt các loại đái tháo đường. Đặc biệt, nồng độ C-peptide trong máu có thể giúp phân biệt đái tháo đường týp 1 (thường có nồng độ C-peptide rất thấp hoặc không có) và đái tháo đường týp 2 (thường có nồng độ C-peptide bình thường hoặc cao). Ngoài ra, C-peptide còn có vai trò trong đánh giá khả năng hoạt động của tế bào beta ở bệnh nhân đã được chẩn đoán đái tháo đường, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp nhất.
Xét nghiệm C-peptide giúp đánh giá khả năng sản xuất insulin của cơ thể. Khác với insulin, C-peptide không bị gan chuyển hóa ngay sau khi sản xuất nên nó phản ánh chính xác lượng insulin nội sinh do cơ thể sản xuất.
Đái tháo đường týp 1 và týp 2: Đối với bệnh nhân đái tháo đường týp 1, do tế bào beta tuyến tụy bị phá hủy, lượng C-peptide sẽ giảm rất thấp hoặc không có. Trong khi đó, bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có thể có mức C-peptide bình thường hoặc tăng, tùy thuộc vào khả năng sản xuất insulin và độ nhạy insulin của cơ thể.
Nghiên cứu của Johnson và cộng sự (2021) cho thấy xét nghiệm C-peptide có độ nhạy cao trong phân biệt giữa đái tháo đường týp 1 và týp 2, với độ chính xác lên đến 92% .
Chẩn đoán phân biệt đái tháo đường týp 1 và týp 2: Đối với bệnh nhân trẻ tuổi hoặc có triệu chứng không điển hình, xét nghiệm C-peptide giúp xác định loại đái tháo đường để có phác đồ điều trị phù hợp.
Đánh giá chức năng tế bào beta của tụy: Xét nghiệm này có thể xác định mức độ hoạt động của tế bào beta, giúp đánh giá hiệu quả của các liệu pháp kích thích sản xuất insulin.
Chẩn đoán bệnh nhân tiềm ẩn nguy cơ cao bị đái tháo đường: Những người có các yếu tố nguy cơ như béo phì, tiền sử gia đình hoặc hội chứng chuyển hóa có thể được chỉ định xét nghiệm để phát hiện sớm tình trạng suy giảm chức năng tiết insulin.
Nguồn: Thạc sĩ Nguyễn Ngọc Dũng – Trưởng khoa xét nghiệm
Cơ sở vật chất hiện đại: Phòng khám Đa khoa Thái Hoà, tại số 93-95 Ngô Gia Tự, Phường Thanh Sơn, TP. Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, được trang bị các thiết bị xét nghiệm C-peptide tiên tiến, cho phép thực hiện xét nghiệm chính xác và nhanh chóng.
Đội ngũ chuyên gia: Với đội ngũ bác sĩ có chuyên môn sâu, phòng khám đảm bảo tư vấn kết quả và phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân. Bệnh nhân sẽ được theo dõi định kỳ và có kế hoạch điều trị rõ ràng dựa trên mức độ tiết insulin của cơ thể.
Tiện lợi và nhanh chóng: Quy trình xét nghiệm C-peptide tại Phòng khám Đa khoa Thái Hoà được tối ưu hóa, bệnh nhân có thể nhận kết quả trong thời gian ngắn và không cần phải di chuyển xa.
Xét nghiệm C-peptide đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và phân loại đái tháo đường, giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả.
Việc thực hiện xét nghiệm này tại Phòng khám Đa khoa Thái Hoà mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, từ độ chính xác của xét nghiệm đến sự chăm sóc tận tâm của đội ngũ y tế, giúp quản lý tốt tình trạng bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tài liệu tham khảo
Ung thư đường tiêu hóa, bao gồm ung thư dạ dày, đại tràng và thực quản, là một trong những loại ung thư phổ biến với tỷ lệ tử vong cao. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, việc nội soi tầm soát định kỳ giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm, tăng tỷ lệ sống và giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng.
Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (AGA) và Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO), những đối tượng dưới đây nên cân nhắc thực hiện nội soi tầm soát ung thư đường tiêu hóa:
Phát hiện các tổn thương tiền ung thư
Chẩn đoán sớm các loại ung thư
An toàn và hiệu quả cao
Nội Soi Tầm Soát: Công Cụ Hiệu Quả Và An Toàn
Nội soi là phương pháp sử dụng một ống soi nhỏ gắn camera để kiểm tra niêm mạc dạ dày, thực quản và đại tràng. Kỹ thuật này có thể phát hiện:
Nội Soi Tại Phòng Khám Đa Khoa Thái Hòa: Địa Chỉ Uy Tín Tại Phan Rang – Ninh Thuận
Phòng khám Đa khoa Thái Hòa, với địa chỉ 93-95 Ngô Gia Tự, Phường Phủ Hà, Phan Rang – Ninh Thuận, là một trong những cơ sở y tế hiện đại tại khu vực, chuyên cung cấp dịch vụ nội soi tầm soát ung thư đường tiêu hóa.
Tại sao nên chọn Thái Hòa?
* Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm: Các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa tận tâm và chuyên nghiệp.
Hotline: 0259.3824509
Thời gian làm việc: Thứ Hai đến Chủ Nhật, từ 7:00 – 17:30.
Ung thư đường tiêu hóa không phải là bản án tử hình nếu được phát hiện sớm. Việc chủ động nội soi tầm soát định kỳ không chỉ bảo vệ sức khỏe bản thân mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Hãy chia sẻ thông tin này để giúp cộng đồng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của tầm soát ung thư đường tiêu hóa.
Hãy đặt lịch khám ngay hôm nay tại Phòng khám Đa khoa Thái Hòa để kiểm tra sức khỏe định kỳ và đảm bảo một tương lai khỏe mạnh. Đừng để sự chần chừ ảnh hưởng đến cơ hội sống của bạn!
Nguồn Tham Khảo
Gupta S, Obstein KL. “Advances in endoscopy for gastrointestinal cancer screening.” JAMA Oncology. 2021; 7(3): 340–345.
Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh ung thư phổ biến và nguy hiểm nhất ở phụ nữ, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và phát hiện sớm. Theo Thông tư 09/2023/TT-BYT, lao động nữ được quyền khám sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ như một phần của các quyền lợi về chăm sóc sức khỏe, mang lại cơ hội cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu tỷ lệ tử vong do căn bệnh này.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư cổ tử cung là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai trong các bệnh ung thư ở phụ nữ tại Việt Nam. Ước tính mỗi năm có hơn 4.000 trường hợp tử vong do bệnh này. Nguyên nhân chính là do vi-rút HPV (Human Papillomavirus), lây truyền qua đường tình dục.
Sàng lọc định kỳ có thể phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm, khi cơ hội điều trị thành công lên đến 90%. Nghiên cứu của Hiệp hội Ung thư Mỹ (ACS) chỉ ra rằng tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân phát hiện sớm UTCTC là khoảng 92%.
Căn cứ theo 09/2023/TT-BYT ngày 05/05/2023, Thông tư quy định lao động nữ có quyền được khám sàng lọc UTCTC định kỳ như một phần của chính sách chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn góp phần giảm gánh nặng y tế quốc gia.
Quyền Lợi Và Quy Trình Khám Sàng Lọc
Đối tượng được hưởng lợi
Phương pháp sàng lọc
Nguồn : Bs Hồ Thị Thùy Dương
Địa điểm uy tín để khám sàng lọc
Phòng khám Đa khoa Thái Hòa tại địa chỉ 93-95 Ngô Gia Tự, Phường Phủ Hà, Phan Rang – Ninh Thuận, Hotline: 0259.3824509, là một trong những địa chỉ đáng tin cậy tại Phan Rang – Ninh Thuận, chuyên cung cấp dịch vụ khám sàng lọc UTCTC. Đội ngũ bác sĩ tận tâm, giàu kinh nghiệm cùng trang thiết bị hiện đại sẽ giúp chị em an tâm thực hiện các bước sàng lọc.
Nâng Cao Nhận Thức Và Bảo Vệ Sức Khỏe
Sàng lọc ung thư cổ tử cung không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm của mỗi phụ nữ đối với bản thân và gia đình. Hãy chủ động tham gia các chương trình sàng lọc định kỳ và chia sẻ thông tin để nâng cao nhận thức trong cộng đồng.
Nếu bạn cần hỗ trợ hoặc muốn đặt lịch khám, hãy liên hệ với Phòng khám Đa khoa Thái Hòa để nhận được sự tư vấn tận tình nhất. Đừng để sự chần chừ trở thành rào cản cho sức khỏe của bạn!
Nguồn tham khảo:
Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) là một trong những dạng chấn thương phổ biến nhất ở khớp gối, đặc biệt thường gặp trong các hoạt động thể thao như bóng đá, bóng rổ, và trượt tuyết. Dây chằng ACL đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững khớp gối, giúp duy trì sự ổn định trong các chuyển động phức tạp.
Theo nghiên cứu của Micheo và cộng sự (2021), chấn thương ACL chiếm khoảng 50% tổng số các chấn thương dây chằng khớp gối, với nhiều trường hợp đòi hỏi phẫu thuật và quy trình phục hồi kéo dài tiêu của bài nghiên cứu** là phân tích hiệu quả của phục hồi chức năng sau phẫu thuật ACL, với minh chứng từ các phương pháp thực hiện tại Phòng khám Đa khoa Thái Hoà.
Cấu trúc và chức năng của dây chằng ACL: Dây chằng này nằm ở trung tâm của khớp gối, giúp hạn chế các chuyển động trượt trước và giữ vững khớp khi có tác động từ bên ngoài.
Cơ chế chấn thương: Chấn thương ACL thường xảy ra khi gối chịu lực xoắn mạnh hoặc trong các trường hợp ngã hoặc va chạm đột ngột.
Theo Baker và cộng sự (2020), chấn thương ACL có thể dẫn đến tình trạng mất ổn định khớp gối, và nếu không được điều trị kịp thời, có thể gây ra thoái hóa khớp sớm.
Mục tiêu của phục hồi chức năng: Giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động, sức mạnh và sự linh hoạt, ngăn ngừa tái chấn thương.
Các giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật:
Theo Fahkry và cộng sự (2019), phục hồi chức năng giúp giảm thiểu tỷ lệ tái chấn thương tới 30% và tăng khả năng quay lại hoạt động thể thao tới 85% .
Thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia: Phòng khám Đa khoa Thái Hoà, tọa lạc tại địa chỉ 93-95 Ngô Gia Tự, Phường Thanh Sơn, TP. Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, nổi tiếng với các trang thiết bị hiện đại và quy trình phục hồi chức năng tiên tiến.
Liệu pháp cá nhân hóa: Đối với mỗi bệnh nhân, Phòng khám Đa khoa Thái Hoà áp dụng các phương pháp cá nhân hóa theo mức độ chấn thương, giúp đảm bảo hiệu quả phục hồi tốt nhất.
Đánh giá và theo dõi định kỳ: Thăm khám định kỳ tại phòng khám giúp các chuyên gia theo dõi sự tiến triển và điều chỉnh phác đồ điều trị, mang lại hiệu quả cao trong việc phòng ngừa tái chấn thương.
Nguồn: YHCT_PHCN BS NGUYỄN THỊ MINH CHÂU
Phục hồi chức năng sau chấn thương ACL đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo bệnh nhân có thể quay lại hoạt động bình thường, đồng thời giảm nguy cơ chấn thương tái phát.
Việc thăm khám và điều trị tại các cơ sở y tế uy tín như Phòng khám Đa khoa Thái Hoà giúp bệnh nhân an tâm về chất lượng dịch vụ, từ đó thúc đẩy hiệu quả điều trị.
Tài liệu tham khảo
Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức về các triệu chứng và sự lây lan của bệnh cũng là cách hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ. Người bị bệnh cần được cách ly để tránh lây lan sang người khác, đặc biệt trong thời gian phát ban.
Để bảo vệ sức khỏe của bạn và những người thân yêu, hãy tiêm vắc xin sởi ngay hôm nay! Vắc xin không chỉ giúp bạn ngăn ngừa bệnh tật mà còn góp phần tạo ra “miễn dịch cộng đồng,” giúp bảo vệ những người không thể tiêm vắc xin.
Bs CKI.Châu Văn Lực
Tại sao chọn dịch vụ tiêm vắc xin của chúng tôi?
🌟 Hãy chủ động phòng ngừa – Đăng ký tiêm vắc xin sởi ngay hôm nay! 🌟
👉 Liên hệ với Phòng khám Đa khoa Thái Hoà qua số điện thoại: 0259.3824509 tại 93 – 95 Ngô Gia Tự, Phường Thanh Sơn, Thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận để được tư vấn và đặt lịch.
Nguồn tham khảo:
1. Xét nghiệm đông máu là gì? (What are Coagulation Tests?)
– Xét nghiệm đông máu là các xét nghiệm y khoa được sử dụng để đánh giá khả năng đông máu của máu và để phát hiện các rối loạn liên quan đến quá trình này. Các xét nghiệm này có thể giúp chẩn đoán các tình trạng bệnh lý như hemophilia, bệnh Von Willebrand, và DIC (disseminated intravascular coagulation). Ngoài ra, xét nghiệm đông máu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi hiệu quả điều trị bằng thuốc chống đông máu (anticoagulant therapy).
2. Các loại xét nghiệm đông máu chính (Key Types of Coagulation Tests)
Dưới đây là các xét nghiệm đông máu phổ biến nhất:
a. Thời gian prothrombin (Prothrombin Time – PT) và INR
b. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (Activated Partial Thromboplastin Time – aPTT)
aPTT đo lường hiệu quả của con đường nội sinh (intrinsic pathway) và con đường chung. Xét nghiệm này thường được dùng để theo dõi hiệu quả của heparin, một loại thuốc chống đông được dùng rộng rãi trong điều trị bệnh lý tim mạch và huyết khối.
c. Fibrinogen
Fibrinogen là một yếu tố đông máu quan trọng, và mức độ của nó có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành cục máu đông. Xét nghiệm fibrinogen giúp đánh giá nguy cơ chảy máu và các rối loạn đông máu như DIC.
d. Thời gian thrombin (Thrombin Time – TT)
Thời gian thrombin đo thời gian để fibrinogen chuyển đổi thành fibrin khi thrombin được thêm vào máu. Xét nghiệm này được sử dụng để phát hiện các bất thường về fibrinogen hoặc sự hiện diện của các chất ức chế đông máu.
Trên đây là những xét nghiệm đông máu thường quy có thể thực hiện tại các phòng cơ sở y tế có phòng XN. Hiện tại Phòng khám Đa khoa Thái Hòa chúng tôi đang thực hiện các kỹ thuật này trên máy đông máu tự động ACL TOP 350
3. Ứng dụng lâm sàng của xét nghiệm đông máu (Clinical Applications of Coagulation Testing)
Xét nghiệm đông máu có nhiều ứng dụng lâm sàng quan trọng, bao gồm:
Xét nghiệm đông máu là phương pháp không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý liên quan đến đông máu. Hiểu biết về các xét nghiệm như PT, aPTT, fibrinogen, và thời gian thrombin giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra những quyết định điều trị chính xác, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp và khi điều trị bằng thuốc chống đông máu. Tuy nhiên, việc giải thích kết quả xét nghiệm đông máu cần được thực hiện thận trọng, và đôi khi cần kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác để đạt được độ chính xác cao nhất.
References / Tài liệu tham khảo
* Tại sao bệnh nhân nên thực hiện xét nghiệm đông máu?
Xét nghiệm đông máu giúp phát hiện các rối loạn đông máu mà bệnh nhân có thể mắc phải, dù là rối loạn di truyền hay mắc phải. Một số bệnh lý đông máu như hemophilia, bệnh Von Willebrand hoặc tình trạng thiếu các yếu tố đông máu có thể khiến bệnh nhân có nguy cơ chảy máu quá mức hoặc bị bầm tím mà không rõ nguyên nhân. Phát hiện sớm các rối loạn này có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và đưa ra kế hoạch điều trị kịp thời.
Trước khi thực hiện phẫu thuật hoặc các thủ thuật xâm lấn, việc thực hiện xét nghiệm đông máu là vô cùng quan trọng. Điều này giúp bác sĩ đánh giá khả năng đông máu của bệnh nhân và giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật. Nếu bệnh nhân có rối loạn đông máu, bác sĩ có thể điều chỉnh phương pháp điều trị trước hoặc trong khi phẫu thuật để đảm bảo an toàn.
Bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông máu như warfarin, heparin, hoặc các loại thuốc mới như rivaroxaban cần phải được theo dõi thường xuyên thông qua các xét nghiệm đông máu. Điều này giúp đảm bảo rằng liều lượng thuốc đang được sử dụng là phù hợp – đủ để ngăn ngừa hình thành huyết khối, nhưng không quá cao để tránh nguy cơ chảy máu quá mức. Xét nghiệm như PT, INR và aPTT là công cụ quan trọng để điều chỉnh liều thuốc.
Xét nghiệm đông máu giúp chẩn đoán và theo dõi các tình trạng huyết khối, trong đó có huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). Các tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bằng cách thực hiện các xét nghiệm đông máu, bác sĩ có thể xác định nguy cơ hình thành huyết khối và điều chỉnh phương pháp điều trị.
Trong một số trường hợp, các xét nghiệm đông máu có thể được yêu cầu như một phần của kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc để đánh giá các tình trạng bệnh lý khác. Ví dụ, bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc bệnh thận thường cần phải làm xét nghiệm đông máu vì các cơ quan này đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các yếu tố đông máu và lọc các chất độc hại trong máu. Nếu chức năng gan hoặc thận bị suy giảm, nó có thể ảnh hưởng đến khả năng đông máu của cơ thể.
Tình trạng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) là một tình trạng nghiêm trọng trong đó hệ thống đông máu bị kích hoạt không kiểm soát, dẫn đến sự hình thành cục máu đông khắp cơ thể và gây ra chảy máu quá mức. DIC thường là kết quả của các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng như nhiễm trùng nặng, ung thư, hoặc biến chứng thai kỳ. Xét nghiệm đông máu giúp phát hiện DIC kịp thời để can thiệp và điều trị.
Kết luận (Conclusion)
Xét nghiệm đông máu là một công cụ quan trọng trong y học, giúp phát hiện, chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý liên quan đến đông máu. Bệnh nhân nên thực hiện các xét nghiệm này để đảm bảo an toàn trước khi phẫu thuật, để theo dõi việc sử dụng thuốc chống đông, và để phát hiện sớm các rối loạn có thể gây ra nguy cơ chảy máu hoặc hình thành cục máu đông. Việc này giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
* Kết quả xét nghiệm đông máu nói lên điều gì?
Kết quả của xét nghiệm đông máu cung cấp thông tin quan trọng về khả năng đông máu của bệnh nhân. Dưới đây là những gì các kết quả xét nghiệm đông máu có thể tiết lộ:
1. Kết quả thời gian prothrombin (PT) và INR (Prothrombin Time and INR Results)
Các kết quả xét nghiệm đông máu cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng đông máu của bệnh nhân và có thể chỉ ra nhiều loại rối loạn hoặc bệnh lý, bao gồm:
Kết quả xét nghiệm đông máu là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe đông máu của bệnh nhân. Các kết quả này không chỉ giúp chẩn đoán các rối loạn đông máu mà còn hỗ trợ theo dõi hiệu quả của liệu pháp chống đông máu. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng loại xét nghiệm giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về tình trạng của bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị chính xác.
Corticoids hay còn gọi là corticosteroids, glucocorticosteroid là những steroids được vỏ thượng thận sản xuất (nội sinh) hay tổng hợp (ngoại sinh: Prednisone, Methylprednisolone, dexamethasone..) có vai trò quan trọng trong chuyển hóa muối, đường, mỡ, chất đạm để duy trì các chức năng sống của cơ thể.
Tác dụng nhóm thuốc corticoid
Corticosteroid được ứng dụng trong y học để điều trị nhiều triệu chứng và bệnh viêm nhiễm. Các chỉ định phổ biến của corticoid:
– Viêm khớp dạng thấp.
– Dự phòng stress trên bệnh nhân nặng.
– Hen phế quản/Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
– Chống viêm tại chỗ: viêm kết mạc do dị ứng, eczecma, viêm mũi dị ứng.
– Suy thượng thận.
– Hội chứng thận hư.
Và rất nhiều các chỉ định khác (trong đó có cả chỉ định chưa phù hợp nhưng vẫn tình hình lạm dụng corticoid vẫn xảy ra).
Các tác dụng bất lợi của corticoid
Bên cạnh những tác dụng có lợi, các thuốc corticoid gây ra một loạt các phản ứng có hại của thuốc (ADR) bao gồm xuất hiện hội chứng Cushing, tăng cân, loãng xương, gãy xương, rối loạn tâm thần và nhận thức, ức chế miễn dịch, teo da, mụn trứng cá, rậm lông và giảm sắc tố.
Các ADR ngày càng xảy ra nhiều hơn khi sử dụng corticosteroid mà không có sự giám sát y tế và chủ yếu khi chúng được sử dụng vì những lý do không liên quan đến bệnh tật.
Các nghiên cứu về tình hình lạm dụng corticoid
Một nghiên cứu ở Irag có mẫu gồm 141 khách hàng của nhà thuốc (98 phụ nữ và 43 nam giới) yêu cầu corticoid toàn thân (OCS) mà không cần toa bác sĩ.Tuổi trung bình của họ là 28,4 (± 10,9) tuổi. Hơn một nửa số người tham gia (N=75, 53,2%) có bằng trung học cơ sở hoặc trình độ học vấn thấp hơn. Dexamethasone là OCS được sử dụng phổ biến nhất (N=84, 59,6 %). Tăng cân (N=51, 36,2%) và vấn đề nhiễm trùng tái đi tái lại (N=41, 29,1%) là những tác dụng phụ phổ biến nhất ở những người tham gia. Một lần mỗi ngày là tần suất OCS phổ biến nhất được những người tham gia sử dụng (N=57, 40,4%).
Khoảng một nửa (N=68, 48,2%) số người tham gia đã dùng OCS trong vòng chưa đầy ba tháng. Bạn bè của những người tham gia là những người giới thiệu chính (N=40, 28,4 %) cho việc sử dụng OCS mà không cần toa bác sĩ. Tác dụng bất lợi phổ biến nhất ở những người tham gia là thị lực kém (29,1 %).
Trong nghiên cứu này, 66% người tham gia không biết về tác dụng phụ của OCS, điều này có thể dẫn đến việc tin rằng OCS không cần đơn thuốc. Tương tự, một nghiên cứu trước đây cho thấy 83,5% những người lạm dụng OCS nghĩ rằng việc sử dụng chúng là an toàn. .Những phát hiện này chứng minh thực tế là một nửa số người tham gia đã không hỏi dược sĩ trước khi sử dụng OCS.
Thực trạng hiện nay
Tuy nhiên, với thực trạng tại Việt Nam hiện nay người bệnh có thể dễ dàng mua được nhóm thuốc này kể cả khi không có đơn của bác sĩ và khả năng tuân thủ điều trị kém của người bệnh thì tình trạng lạm dụng nhóm thuốc này càng đáng lo ngại.
Có nhiều trường hợp bệnh nhân tự mua thuốc theo đơn cũ không đi khám lại hoặc tự ý ra các hiệu thuốc mua thuốc về dùng theo kinh nghiệm truyền miệng, thấy hiệu quả giảm đau, chống viêm tức thì ngay sau khi sử dụng thì cho rằng đó là “thần dược” nên đã dùng thường xuyên. Bên cạnh đó, nhiều bệnh nhân còn tìm đến các loại thuốc đông y, thuốc nam vì nghĩ nó “lành hơn” thuốc tây mặc dù không biết nguồn gốc xuất xứ, đặc biệt là các bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính: đau khớp, gút, viêm mũi xoang, dị ứng…; mà nhóm thuốc này rất khó xác định được thành phần cũng như liều lượng corticoid trong đó, chỉ đến khi các tác dụng phụ của việc lạm dụng corticoid nặng nề mới đến gặp các bác sĩ và phát hiện ra tác hại của nó.
Việc sử dụng corticoid như con dao hai lưỡi. Vì vậy, để phát huy hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng bất lợi của nhóm thuốc này; các bác sĩ khuyến cáo, người bệnh cần tuân thủ liệu trình điều trị và chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Khuyến cáo cho bệnh nhân
– Chỉ sử dụng corticoid khi có chỉ định và đơn thuốc rõ ràng từ bác sĩ.
– Nên sử dụng corticoid vào buổi sáng, SAU KHI ĂN.
– Không tự ý tăng liều, bỏ liều hoặc ngưng thuốc đột ngột khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
– Theo dõi huyết áp, đường huyết thường xuyên để phòng ngừa các tác dụng phụ do corticoid.
– Đo mật độ xương mỗi 6-12 tháng, bổ sung calcium và vitamin D hàng ngày nếu phải sử dụng corticoid kéo dài.
– Kiểm tra mắt định kỳ mỗi 6-12 tháng để phòng ngừa biến chứng đục thủy tinh thể.
– Không tự ý sử dụng Corticoids với thuốc kháng viêm giảm đau khác (tây y, đông y) mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
– Nếu có dấu hiệu phù, rối loạn hành vi, trí nhớ, trầm cảm,…báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Tài liệu tham khảo
Uptodate
Guideline điều trị gerd
http://magazine.canhgiacduoc.org.vn
N. Barnes. Overuse of Proton Pump Inhibitors in the Hospitalized Patient. US Pharm. 2015;40(12):HS22-HS25
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) giảm nồng độ acid dạ dày bằng cách liên kết và ức chế không thuận nghịch bơm H+ K+ ATPase. PPI được chỉ định trong các trường hợp:
Các chỉ định trên sử dụng thuốc PPI là phù hợp và cần được bác sĩ lâm sàng thực hiện kê đơn để tránh tình trạng không tuân thủ sử dụng thuốc (tự ý tăng liều, giảm liều, sử dụng kéo dài, ngừng sử dụng đột ngột)
Hiện tại, nhóm thuốc PPI được sử dụng phổ biến trong lâm sàng. Các trường hợp lạm dụng thuốc cũng xuất hiện. Việc kê đơn PPI không phù hợp, vừa làm tăng chi phí điều trị, vừa có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn cho bệnh nhân.
Các tác dụng không mong muốn có thể kể đến:
Một số biến cố bất lợi khác có thể liên quan tuy nhiên cơ chế không rõ ràng:
Các trường hợp cân nhắc sử dụng hợp lý PPI:
Khi nào nên cân nhắc ngừng sử dụng PPI?
Việc cân nhắc tiếp tục hoặc ngừng sử dụng PPI nên được thực hiện bởi bác sĩ điều trị. Bệnh nhân không được quyền tự ý ngừng thuốc hoặc tăng thời gian điều trị để tránh các hậu quả nghiêm trọng.
Nhiều bệnh nhân có bệnh thực quản Barret, việc sử dụng PPI kéo dài là cần thiết và không phù hợp nếu ngừng thuốc. Tuy nhiên, cần đánh giá liều dùng và sự cần thiết phải tiếp tục điều trị trong tất cả các lần tái khám. Chưa có bằng chứng rõ ràng về chế độ tốt nhất để giảm liều PPI, nhưng nhìn chung, cần cân nhắc giảm liều từ từ khi đã kiểm soát được các triệu chứng. Ví dụ, một bệnh nhân được kê đơn Omeprazol 20mg dùng mỗi ngày trong 4-6 tuần để kiểm soát triệu chứng của GERD. Bệnh nhân có đáp ứng điều trị tốt và triệu chứng được cải thiện. Sau đó, giảm liều xuống còn 10mg, dùng hàng ngày trong 2 tuần rồi ngừng thuốc. Bệnh nhân được kê đơn omeprazol 20mg khi cần nếu các triệu chứng tái phát.